beryllium bronze
Định nghĩa
beryllium bronze (Danh từ): - Hợp kim đồng berili: Một loại hợp kim gốc đồng có chứa berili, thường có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và không sinh tia lửa khi va đập. Hợp kim này được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi tính an toàn và độ bền cơ học cao.
Ví dụ sử dụng
- (Hợp kim đồng berili thường được dùng để chế tạo dụng cụ trong môi trường dễ nổ vì nó không tạo ra tia lửa.)
- (Các lò xo làm từ hợp kim đồng berili có khả năng chống mỏi tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "beryllium bronze alloy": Hợp kim đồng berili (cụm từ nhấn mạnh thành phần hợp kim).
- This beryllium bronze alloy is preferred for high-stress applications. (Hợp kim đồng berili này được ưa chuộng cho các ứng dụng chịu ứng suất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Beryllium copper: Đồng berili (một tên gọi khác của cùng loại hợp kim).
- Beryllium copper is another term for beryllium bronze. (Đồng berili là một thuật ngữ khác chỉ hợp kim đồng berili.)
Từ đồng nghĩa
- Copper-beryllium alloy: Hợp kim đồng-berili.
- Beryllium-copper alloy: Hợp kim berili-đồng.
Các cụm từ liên quan
- Beryllium bronze tools: Dụng cụ làm từ hợp kim đồng berili.
- Workers use beryllium bronze tools in oil refineries. (Công nhân sử dụng dụng cụ bằng hợp kim đồng berili trong các nhà máy lọc dầu.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với từ này do tính chuyên ngành kỹ thuật của nó.)